Xe Máy Điện Yadea IGO -

Tình trạng: Còn hàng

Sku: 1947

Danh mục: Xe máy điện YADEA

12.990.000₫
12.990.000₫
13.640.000₫
Cam kết bán hàng
  • Đổi/Trả hàng miễn phí trong 7 - 15 ngày
  • Giao hàng trên toàn quốc
  • Thanh toán khi nhận hàng
Thông tin
  • THÔNG TIN - Giá bán xe đã bao gồm thuế VAT, không bao gồm thuế trước bạ và chi phí làm giấy tờ, biển số- Khách hàng nhận xe và làm thủ tục giấy tờ tại đại lý chính hãng, hỗ trợ làm biển số toàn quốc- Hàng đã nhận không được đổi trả (điều kiện đổi trả theo quy định của Yadea Việt Nam)- Hỗ trợ trả góp qua thẻ tín dụng và trả góp qua công ty tài chính.

Mô tả chi tiết

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG

Dài x rộng x cao

1550×650×1040mm

Chiều dài cơ sở

1110mm

Khoảng sáng gầm xe

132mm

Trọng lượng xe (Không bao gồm Pin)

40kg

Khối lượng tải định mức

75kg

Chế độ lái

Một chế độ

Cách khởi động xe

Chìa khóa cơ, smartkey

Chống trộm

Khóa chống trộm:- Báo động âm thanh- Khóa cứng bánh xe- Khả năng chống thiết bị phá sóng/ quấy nhiễu mạnh- Chấn động cảm ứng và hệ thống chuyển động bắt đầu cảnh báo

ĐỘNG CƠ VÀ PIN

Loại động cơ

Động cơ một chiều không chổi than

Đơn vị sản xuất

TUODA

Điện áp định mức

48V

Tốc độ định mức

223 r/min

Mô-men xoắn đầu ra định mức

09N.m

Công suất danh định

210W

Loại Ắc -quy

Lithium-ion

Dung lượng Ắc quy

12Ah

Điện áp Ắc quy

48V

Tiêu thụ điện/100 km

1.2kw.h/100km

Điện áp/tần số đầu vào của sạc

220V/50Hz

Tốc độ tối đa

30km/h

Độ dài quãng đường 1 lần sạc

50km

Khả năng leo dốc

6 độ tải trọng 60kg) Thực tế có thể leo dốc độ cao

Hiệu suất tăng tốc (0-100m)

14s

KHUNG XE VÀ NGOẠI QUAN

Loại vành (trước/sau)

Trước 1.6-10/Sau 1.5-10

Thông số lốp (trước/sau)

Trước 60/100-10; Sau 60/100-10

Áp suất lốp (trước/sau)

Trước 250kPa/Sau 250 kPa

Loại lốp

Lốp không săm

Loại phanh (trước/sau)

tang trống/tang trống

Chế độ phanh (Trước/sau)

Thủ công trước/sau

Đèn chiếu sáng

LED

Chế độ truyền

Chuyển động trục bánh

Càng sau

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG

Dài x rộng x cao

1550×650×1040mm

Chiều dài cơ sở

1110mm

Khoảng sáng gầm xe

132mm

Trọng lượng xe (Không bao gồm Pin)

40kg

Khối lượng tải định mức

75kg

Chế độ lái

Một chế độ

Cách khởi động xe

Chìa khóa cơ, smartkey

Chống trộm

Khóa chống trộm:- Báo động âm thanh- Khóa cứng bánh xe- Khả năng chống thiết bị phá sóng/ quấy nhiễu mạnh- Chấn động cảm ứng và hệ thống chuyển động bắt đầu cảnh báo

ĐỘNG CƠ VÀ PIN

Loại động cơ

Động cơ một chiều không chổi than

Đơn vị sản xuất

TUODA

Điện áp định mức

48V

Tốc độ định mức

223 r/min

Mô-men xoắn đầu ra định mức

09N.m

Công suất danh định

210W

Loại Ắc -quy

Lithium-ion

Dung lượng Ắc quy

12Ah

Điện áp Ắc quy

48V

Tiêu thụ điện/100 km

1.2kw.h/100km

Điện áp/tần số đầu vào của sạc

220V/50Hz

Tốc độ tối đa

30km/h

Độ dài quãng đường 1 lần sạc

50km

Khả năng leo dốc

6 độ tải trọng 60kg) Thực tế có thể leo dốc độ cao

Hiệu suất tăng tốc (0-100m)

14s

KHUNG XE VÀ NGOẠI QUAN

Loại vành (trước/sau)

Trước 1.6-10/Sau 1.5-10

Thông số lốp (trước/sau)

Trước 60/100-10; Sau 60/100-10

Áp suất lốp (trước/sau)

Trước 250kPa/Sau 250 kPa

Loại lốp

Lốp không săm

Loại phanh (trước/sau)

tang trống/tang trống

Chế độ phanh (Trước/sau)

Thủ công trước/sau

Đèn chiếu sáng

LED

Chế độ truyền

Chuyển động trục bánh

Càng sau

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG

Dài x rộng x cao

1550×650×1040mm

Chiều dài cơ sở

1110mm

Khoảng sáng gầm xe

132mm

Trọng lượng xe (Không bao gồm Pin)

40kg

Khối lượng tải định mức

75kg

Chế độ lái

Một chế độ

Cách khởi động xe

Chìa khóa cơ, smartkey

Chống trộm

Khóa chống trộm:- Báo động âm thanh- Khóa cứng bánh xe- Khả năng chống thiết bị phá sóng/ quấy nhiễu mạnh- Chấn động cảm ứng và hệ thống chuyển động bắt đầu cảnh báo

ĐỘNG CƠ VÀ PIN

Loại động cơ

Động cơ một chiều không chổi than

Đơn vị sản xuất

TUODA

Điện áp định mức

48V

Tốc độ định mức

223 r/min

Mô-men xoắn đầu ra định mức

09N.m

Công suất danh định

210W

Loại Ắc -quy

Lithium-ion

Dung lượng Ắc quy

12Ah

Điện áp Ắc quy

48V

Tiêu thụ điện/100 km

1.2kw.h/100km

Điện áp/tần số đầu vào của sạc

220V/50Hz

Tốc độ tối đa

30km/h

Độ dài quãng đường 1 lần sạc

50km

Khả năng leo dốc

6 độ tải trọng 60kg) Thực tế có thể leo dốc độ cao

Hiệu suất tăng tốc (0-100m)

14s

KHUNG XE VÀ NGOẠI QUAN

Loại vành (trước/sau)

Trước 1.6-10/Sau 1.5-10

Thông số lốp (trước/sau)

Trước 60/100-10; Sau 60/100-10

Áp suất lốp (trước/sau)

Trước 250kPa/Sau 250 kPa

Loại lốp

Lốp không săm

Loại phanh (trước/sau)

tang trống/tang trống

Chế độ phanh (Trước/sau)

Thủ công trước/sau

Đèn chiếu sáng

LED

Chế độ truyền

Chuyển động trục bánh

Càng sau

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG

Dài x rộng x cao

1550×650×1040mm

Chiều dài cơ sở

1110mm

Khoảng sáng gầm xe

132mm

Trọng lượng xe (Không bao gồm Pin)

40kg

Khối lượng tải định mức

75kg

Chế độ lái

Một chế độ

Cách khởi động xe

Chìa khóa cơ, smartkey

Chống trộm

Khóa chống trộm:- Báo động âm thanh- Khóa cứng bánh xe- Khả năng chống thiết bị phá sóng/ quấy nhiễu mạnh- Chấn động cảm ứng và hệ thống chuyển động bắt đầu cảnh báo

ĐỘNG CƠ VÀ PIN

Loại động cơ

Động cơ một chiều không chổi than

Đơn vị sản xuất

TUODA

Điện áp định mức

48V

Tốc độ định mức

223 r/min

Mô-men xoắn đầu ra định mức

09N.m

Công suất danh định

210W

Loại Ắc -quy

Lithium-ion

Dung lượng Ắc quy

12Ah

Điện áp Ắc quy

48V

Tiêu thụ điện/100 km

1.2kw.h/100km

Điện áp/tần số đầu vào của sạc

220V/50Hz

Tốc độ tối đa

30km/h

Độ dài quãng đường 1 lần sạc

50km

Khả năng leo dốc

6 độ tải trọng 60kg) Thực tế có thể leo dốc độ cao

Hiệu suất tăng tốc (0-100m)

14s

KHUNG XE VÀ NGOẠI QUAN

Loại vành (trước/sau)

Trước 1.6-10/Sau 1.5-10

Thông số lốp (trước/sau)

Trước 60/100-10; Sau 60/100-10

Áp suất lốp (trước/sau)

Trước 250kPa/Sau 250 kPa

Loại lốp

Lốp không săm

Loại phanh (trước/sau)

tang trống/tang trống

Chế độ phanh (Trước/sau)

Thủ công trước/sau

Đèn chiếu sáng

LED

Chế độ truyền

Chuyển động trục bánh

Càng sau

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG

Dài x rộng x cao

1550×650×1040mm

Chiều dài cơ sở

1110mm

Khoảng sáng gầm xe

132mm

Trọng lượng xe (Không bao gồm Pin)

40kg

Khối lượng tải định mức

75kg

Chế độ lái

Một chế độ

Cách khởi động xe

Chìa khóa cơ, smartkey

Chống trộm

Khóa chống trộm:- Báo động âm thanh- Khóa cứng bánh xe- Khả năng chống thiết bị phá sóng/ quấy nhiễu mạnh- Chấn động cảm ứng và hệ thống chuyển động bắt đầu cảnh báo

ĐỘNG CƠ VÀ PIN

Loại động cơ

Động cơ một chiều không chổi than

Đơn vị sản xuất

TUODA

Điện áp định mức

48V

Tốc độ định mức

223 r/min

Mô-men xoắn đầu ra định mức

09N.m

Công suất danh định

210W

Loại Ắc -quy

Lithium-ion

Dung lượng Ắc quy

12Ah

Điện áp Ắc quy

48V

Tiêu thụ điện/100 km

1.2kw.h/100km

Điện áp/tần số đầu vào của sạc

220V/50Hz

Tốc độ tối đa

30km/h

Độ dài quãng đường 1 lần sạc

50km

Khả năng leo dốc

6 độ tải trọng 60kg) Thực tế có thể leo dốc độ cao

Hiệu suất tăng tốc (0-100m)

14s

KHUNG XE VÀ NGOẠI QUAN

Loại vành (trước/sau)

Trước 1.6-10/Sau 1.5-10

Thông số lốp (trước/sau)

Trước 60/100-10; Sau 60/100-10

Áp suất lốp (trước/sau)

Trước 250kPa/Sau 250 kPa

Loại lốp

Lốp không săm

Loại phanh (trước/sau)

tang trống/tang trống

Chế độ phanh (Trước/sau)

Thủ công trước/sau

Đèn chiếu sáng

LED

Chế độ truyền

Chuyển động trục bánh

Càng sau

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG

Dài x rộng x cao

1550×650×1040mm

Chiều dài cơ sở

1110mm

Khoảng sáng gầm xe

132mm

Trọng lượng xe (Không bao gồm Pin)

40kg

Khối lượng tải định mức

75kg

Chế độ lái

Một chế độ

Cách khởi động xe

Chìa khóa cơ, smartkey

Chống trộm

Khóa chống trộm:- Báo động âm thanh- Khóa cứng bánh xe- Khả năng chống thiết bị phá sóng/ quấy nhiễu mạnh- Chấn động cảm ứng và hệ thống chuyển động bắt đầu cảnh báo

ĐỘNG CƠ VÀ PIN

Loại động cơ

Động cơ một chiều không chổi than

Đơn vị sản xuất

TUODA

Điện áp định mức

48V

Tốc độ định mức

223 r/min

Mô-men xoắn đầu ra định mức

09N.m

Công suất danh định

210W

Loại Ắc -quy

Lithium-ion

Dung lượng Ắc quy

12Ah

Điện áp Ắc quy

48V

Tiêu thụ điện/100 km

1.2kw.h/100km

Điện áp/tần số đầu vào của sạc

220V/50Hz

Tốc độ tối đa

30km/h

Độ dài quãng đường 1 lần sạc

50km

Khả năng leo dốc

6 độ tải trọng 60kg) Thực tế có thể leo dốc độ cao

Hiệu suất tăng tốc (0-100m)

14s

KHUNG XE VÀ NGOẠI QUAN

Loại vành (trước/sau)

Trước 1.6-10/Sau 1.5-10

Thông số lốp (trước/sau)

Trước 60/100-10; Sau 60/100-10

Áp suất lốp (trước/sau)

Trước 250kPa/Sau 250 kPa

Loại lốp

Lốp không săm

Loại phanh (trước/sau)

tang trống/tang trống

Chế độ phanh (Trước/sau)

Thủ công trước/sau

Đèn chiếu sáng

LED

Chế độ truyền

Chuyển động trục bánh

Càng sau

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG

Dài x rộng x cao

1550×650×1040mm

Chiều dài cơ sở

1110mm

Khoảng sáng gầm xe

132mm

Trọng lượng xe (Không bao gồm Pin)

40kg

Khối lượng tải định mức

75kg

Chế độ lái

Một chế độ

Cách khởi động xe

Chìa khóa cơ, smartkey

Chống trộm

Khóa chống trộm:- Báo động âm thanh- Khóa cứng bánh xe- Khả năng chống thiết bị phá sóng/ quấy nhiễu mạnh- Chấn động cảm ứng và hệ thống chuyển động bắt đầu cảnh báo

ĐỘNG CƠ VÀ PIN

Loại động cơ

Động cơ một chiều không chổi than

Đơn vị sản xuất

TUODA

Điện áp định mức

48V

Tốc độ định mức

223 r/min

Mô-men xoắn đầu ra định mức

09N.m

Công suất danh định

210W

Loại Ắc -quy

Lithium-ion

Dung lượng Ắc quy

12Ah

Điện áp Ắc quy

48V

Tiêu thụ điện/100 km

1.2kw.h/100km

Điện áp/tần số đầu vào của sạc

220V/50Hz

Tốc độ tối đa

30km/h

Độ dài quãng đường 1 lần sạc

50km

Khả năng leo dốc

6 độ tải trọng 60kg) Thực tế có thể leo dốc độ cao

Hiệu suất tăng tốc (0-100m)

14s

KHUNG XE VÀ NGOẠI QUAN

Loại vành (trước/sau)

Trước 1.6-10/Sau 1.5-10

Thông số lốp (trước/sau)

Trước 60/100-10; Sau 60/100-10

Áp suất lốp (trước/sau)

Trước 250kPa/Sau 250 kPa

Loại lốp

Lốp không săm

Loại phanh (trước/sau)

tang trống/tang trống

Chế độ phanh (Trước/sau)

Thủ công trước/sau

Đèn chiếu sáng

LED

Chế độ truyền

Chuyển động trục bánh

Càng sau

Bình luận



-27%4.2
Xe Điện Gấp Gọn Mini E-SCOOTER 700376789_VNAMZ-1741300522

Xe Điện Gấp Gọn Mini E-SCOOTER

2.850.000₫3.910.000₫
(16)
-32%4.5
Xe Điện Gấp Gọn Mini E-SCOOTER 663404336_VNAMZ-1602338459

Xe Điện Gấp Gọn Mini E-SCOOTER

2.650.000₫3.910.000₫
(8)
-32%4.1
Xe Điện Gấp Gọn Mini E-SCOOTER 948982138_VNAMZ-2881556931

Xe Điện Gấp Gọn Mini E-SCOOTER

2.650.000₫3.910.000₫
(8)
-27%4.6
Xe Điện Gấp Gọn Mini E-SCOOTER 664216439_VNAMZ-1604606091

Xe Điện Gấp Gọn Mini E-SCOOTER

2.850.000₫3.910.000₫
(8)
Lazada logo
Logo LelExpress
Logo Visa
Shopee Logo
Ahamove Logo
GHN logo
Lazada Logo